Back to Back

C. Makélélé

CDM 105
RB 100
BTB France 18.2.1973 (53) 23 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Makélélé
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 72
Chuyền bóng 96
Rê bóng 98
Phòng thủ 105
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 86 92 92 95 95 99 105 102 102 102 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 105 102 102 102 30
Tốc độ 98
Tăng tốc 101
Dứt điểm 70
Lực sút 81
Sút xa 75
Chọn vị trí 82
Vô lê 63
Penalty 58
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 85
Chuyền dài 103
Đá phạt 75
Sút xoáy 80
Rê bóng 94
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 108
Phản ứng 103
Kèm người 109
Lấy bóng 108
Cắt bóng 107
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 90
Thể lực 107
Quyết đoán 111
Nhảy 99
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
2816
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008 - 2011 Paris Saint-Germain
2003 - 2008 Chelsea
2000 - 2003 Real Madrid
1998 - 2000 Real Club Celta de Vigo
1997 - 1998 Olympique de Marseille
1991 - 1997 FC Nantes
1990 - 1991 Stade Brestois 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Makélélé BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Makélélé BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Makélélé BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.