Unsung Players
Claude Makelele
CDM
103
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
88
92
92
94
95
98
103
101
101
102
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
103
101
101
102
29
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
102
Đá phạt
72
Sút xoáy
69
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
112
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
2827
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2008~2011 |
|
| 2003~2008 |
|
| 2000~2003 |
|
| 1998~2000 |
|
| 1997~1998 |
|
| 1991~1997 |
|
| 1990~1991 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
C. Makélélé | 32 | 124 | 128 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 30 | 120 | 124 |
|
|
CF
|
C. Makélélé | 30 | 120 | 124 |
|
|
RW
|
C. Makélélé | 30 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 29 | 118 | 122 |
|
|
CDM
|
C. Makélélé | 29 | 118 | 122 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 28 | 116 | 120 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 24 | 110 | 114 |
|
|
CB
|
C. Makélélé | 24 | 107 | 111 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 24 | 107 | 112 |
|
|
CDM
|
C. Makélélé | 23 | 105 | 107 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 23 | 105 | 110 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 20 | 100 | 108 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 20 | 99 | 107 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 18 | 95 | 99 |
|
|
LB
|
C. Makélélé | 17 | 99 | 101 |
|
|
CDM
|
Claude Makelele | 16 | 91 | 97 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Claude Makelele UP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Claude Makelele UP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Claude Makelele UP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
C. Makélélé
Claude Makelele
C. Makélélé
C. Makélélé
Claude Makelele
C. Makélélé
Claude Makelele
Claude Makelele
C. Makélélé
Claude Makelele
C. Makélélé
Claude Makelele
Claude Makelele
Claude Makelele
Claude Makelele
C. Makélélé
Claude Makelele