Spartan

C. Makélélé

RW 121
CB 121
SPT France 18.2.1973 (53) 30 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Makélélé
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 91
Chuyền bóng 109
Rê bóng 116
Phòng thủ 118
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 104 109 109 111 111 114 119 116 116 117 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 119 116 116 117 35
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 88
Lực sút 98
Sút xa 93
Chọn vị trí 106
Vô lê 84
Penalty 90
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 96
Chuyền dài 115
Đá phạt 87
Sút xoáy 96
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 114
Thăng bằng 123
Phản ứng 118
Kèm người 121
Lấy bóng 122
Cắt bóng 123
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 122
Nhảy 112
Bình tĩnh 121
TM đổ người 23
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 24
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 22
3288
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Qua người ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008 - 2011 Paris Saint-Germain
2003 - 2008 Chelsea
2000 - 2003 Real Madrid
1998 - 2000 Real Club Celta de Vigo
1997 - 1998 Olympique de Marseille
1991 - 1997 FC Nantes
1990 - 1991 Stade Brestois 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Makélélé SPT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Makélélé SPT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Makélélé SPT thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.