21 UEFA Champions League

Fabinho

CDM 106
CB 105
21UCL Brazil 23.10.1993 (33) 20 188cm 78kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Fabinho
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 90
Chuyền bóng 102
Rê bóng 101
Phòng thủ 106
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 96 97 98 99 100 103 106 104 104 105 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 106 104 104 105 33
Tốc độ 90
Tăng tốc 98
Dứt điểm 86
Lực sút 102
Sút xa 92
Chọn vị trí 93
Vô lê 69
Penalty 98
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 97
Chuyền dài 109
Đá phạt 84
Sút xoáy 99
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 93
Thăng bằng 107
Phản ứng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Cắt bóng 105
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 103
Thể lực 110
Quyết đoán 110
Nhảy 106
Bình tĩnh 107
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 27
3024
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2018~ Liverpool
2018~2023 Liverpool
2015~2018 AS Monaco
2014~2015 AS Monaco
2013~2013 Real Madrid
2013~2014 AS Monaco
2013~2015 AS Monaco
2012~2012 플루미넨세
2012~2013 Real Madrid
2012~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Fabinho 29 117 117 So sánh
CDM
Fabinho 26 112 113 So sánh
CDM
Fabinho 26 111 111 So sánh
CDM
Fabinho 25 110 107 So sánh
CDM
Fabinho 23 106 106 So sánh
CDM
Fabinho 23 106 106 So sánh
CM
Fabinho 22 105 104 So sánh
CDM
Fabinho 20 99 103 So sánh
CDM
Fabinho 20 99 105 So sánh
CDM
Fabinho 20 98 105 So sánh
CDM
Fabinho 17 96 100 So sánh
CB
Fabinho 18 94 100 So sánh
CDM
Fabinho 17 94 97 So sánh
RW
Fabinho 17 93 97 So sánh
CAM
Fabinho 17 94 93 So sánh
CDM
Fabinho 16 90 94 So sánh
CDM
Fabinho 15 89 97 So sánh
CDM
Fabinho 15 88 92 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 97 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 91 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 91 So sánh
CDM
Fabinho 13 83 94 So sánh
CDM
Fabinho 13 83 91 So sánh
LB
Fabinho 14 84 91 So sánh
LB
Fabinho 9 74 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Fabinho 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Fabinho 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Fabinho 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.