Multi-League Champions

Fabinho

CDM 98
RB 96
MC Brazil 23.10.1993 (33) 20 188cm 78kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Fabinho
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 88
Chuyền bóng 95
Rê bóng 96
Phòng thủ 98
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 92 92 92 93 93 96 98 96 96 98 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 98 96 96 98 22
Tốc độ 88
Tăng tốc 95
Dứt điểm 81
Lực sút 101
Sút xa 97
Chọn vị trí 82
Vô lê 66
Penalty 91
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 88
Chuyền dài 101
Đá phạt 79
Sút xoáy 96
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Khéo léo 88
Thăng bằng 102
Phản ứng 96
Kèm người 100
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 100
Thể lực 105
Quyết đoán 106
Nhảy 89
Bình tĩnh 96
TM đổ người 10
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
2796
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2018~ Liverpool
2018~2023 Liverpool
2015~2018 AS Monaco
2014~2015 AS Monaco
2013~2013 Real Madrid
2013~2014 AS Monaco
2013~2015 AS Monaco
2012~2012 플루미넨세
2012~2013 Real Madrid
2012~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Fabinho 29 117 117 So sánh
CDM
Fabinho 26 112 113 So sánh
CDM
Fabinho 26 111 111 So sánh
CDM
Fabinho 25 110 107 So sánh
CDM
Fabinho 23 106 106 So sánh
CDM
Fabinho 20 106 110 So sánh
CDM
Fabinho 23 106 106 So sánh
CM
Fabinho 22 105 104 So sánh
CDM
Fabinho 20 99 103 So sánh
CDM
Fabinho 20 99 105 So sánh
CDM
Fabinho 17 96 100 So sánh
CB
Fabinho 18 94 100 So sánh
CDM
Fabinho 17 94 97 So sánh
RW
Fabinho 17 93 97 So sánh
CAM
Fabinho 17 94 93 So sánh
CDM
Fabinho 16 90 94 So sánh
CDM
Fabinho 15 89 97 So sánh
CDM
Fabinho 15 88 92 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 97 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 91 So sánh
CDM
Fabinho 15 87 91 So sánh
CDM
Fabinho 13 83 94 So sánh
CDM
Fabinho 13 83 91 So sánh
LB
Fabinho 14 84 91 So sánh
LB
Fabinho 9 74 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Fabinho MC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Fabinho MC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Fabinho MC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.