WS
Fabinho
CDM
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
118
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
109
109
110
112
110
115
117
114
115
116
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
117
114
115
116
35
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
94
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
97
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
101
Chuyền dài
119
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
118
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
3348
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 |
| 2012~2013 |
|
| 2012~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 111 | 111 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 25 | 110 | 107 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
Fabinho | 22 | 105 | 104 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 103 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 98 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 96 | 100 |
|
|
CB
|
Fabinho | 18 | 94 | 100 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 94 | 97 |
|
|
RW
|
Fabinho | 17 | 93 | 97 |
|
|
CAM
|
Fabinho | 17 | 94 | 93 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 16 | 90 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 89 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 88 | 92 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 14 | 84 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 9 | 74 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Fabinho WS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Fabinho WS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Fabinho WS được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho