Best Legends
Fabinho
CDM
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
94
Sút bóng
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
99
98
99
100
100
103
106
103
104
106
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
106
103
104
106
27
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
76
Penalty
107
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
2998
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 |
| 2012~2013 |
|
| 2012~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Fabinho | 29 | 117 | 117 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 111 | 111 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 25 | 110 | 107 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
Fabinho | 22 | 105 | 104 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 103 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 98 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 96 | 100 |
|
|
CB
|
Fabinho | 18 | 94 | 100 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 94 | 97 |
|
|
RW
|
Fabinho | 17 | 93 | 97 |
|
|
CAM
|
Fabinho | 17 | 94 | 93 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 16 | 90 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 89 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 88 | 92 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 14 | 84 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 9 | 74 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Fabinho BLD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Fabinho BLD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Fabinho BLD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho