Champions of Europe
Fabinho
CDM
112
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
102
Sút bóng
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
112
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
105
105
106
107
106
110
112
109
109
111
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
112
109
109
111
29
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
100
Vô lê
78
Penalty
109
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
113
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
3182
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 |
| 2012~2013 |
|
| 2012~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Fabinho | 29 | 117 | 117 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 111 | 111 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 25 | 110 | 107 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
Fabinho | 22 | 105 | 104 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 103 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 98 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 96 | 100 |
|
|
CB
|
Fabinho | 18 | 94 | 100 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 94 | 97 |
|
|
RW
|
Fabinho | 17 | 93 | 97 |
|
|
CAM
|
Fabinho | 17 | 94 | 93 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 16 | 90 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 89 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 88 | 92 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 14 | 84 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 9 | 74 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Fabinho CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Fabinho CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Fabinho CU được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho