Moments Of Glory
Fabinho
CDM
99
RB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
94
94
95
95
95
98
99
97
97
98
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
99
97
97
98
21
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
53
Penalty
97
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
93
Chuyền dài
102
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
2772
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 |
| 2012~2013 |
|
| 2012~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Fabinho | 29 | 117 | 117 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 26 | 111 | 111 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 25 | 110 | 107 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 23 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
Fabinho | 22 | 105 | 104 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 99 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 20 | 98 | 105 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 96 | 100 |
|
|
CB
|
Fabinho | 18 | 94 | 100 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 17 | 94 | 97 |
|
|
RW
|
Fabinho | 17 | 93 | 97 |
|
|
CAM
|
Fabinho | 17 | 94 | 93 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 16 | 90 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 89 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 88 | 92 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 97 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 15 | 87 | 91 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 94 |
|
|
CDM
|
Fabinho | 13 | 83 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 14 | 84 | 91 |
|
|
LB
|
Fabinho | 9 | 74 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Fabinho MOG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Fabinho MOG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Fabinho MOG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho
Fabinho