25 FCO Superchampions League

F. Rijkaard

RW 119
LB 117
25FSL Netherlands 30.9.1962 (64) 28 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 107
Chuyền bóng 111
Rê bóng 114
Phòng thủ 115
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 112 111 113 113 112 115 116 113 113 116 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 116 113 113 116 34
Tốc độ 114
Tăng tốc 108
Dứt điểm 104
Lực sút 116
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Vô lê 93
Penalty 99
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 99
Chuyền dài 118
Đá phạt 101
Sút xoáy 101
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Khéo léo 113
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 114
Lấy bóng 117
Cắt bóng 115
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 119
Thể lực 119
Quyết đoán 116
Nhảy 116
Bình tĩnh 116
TM đổ người 26
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 22
3369
Chỉ số ẩn: › Nỗ lực đến cùng › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép
Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993 - 1995 Ajax
1988 - 1993 Milano FC
1987 - 1988 Sporting CP
1987 - 1988 Real Zaragoza
1980 - 1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Rijkaard 25FSL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Rijkaard 25FSL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Rijkaard 25FSL thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.