National Hero Debut

F. Rijkaard

CB 83
CM 82
NHD Netherlands 30.9.1962 (64) 15 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 73
Chuyền bóng 79
Rê bóng 75
Phòng thủ 83
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 77 76 77 79 78 82 84 82 82 83 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 84 82 82 83 21
Tốc độ 74
Tăng tốc 72
Dứt điểm 67
Lực sút 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 71
Vô lê 68
Penalty 75
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 75
Chuyền dài 83
Đá phạt 57
Sút xoáy 53
Rê bóng 73
Giữ bóng 85
Khéo léo 68
Thăng bằng 52
Phản ứng 86
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Cắt bóng 87
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 85
Thể lực 88
Quyết đoán 76
Nhảy 76
Bình tĩnh 86
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
2292
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Rijkaard NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Rijkaard NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Rijkaard NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.