Multi-League Champions

F. Rijkaard

CDM 102
CM 101
MC Netherlands 30.9.1962 (64) 22 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 97
Chuyền bóng 96
Rê bóng 97
Phòng thủ 103
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 99 97 99 99 98 101 102 100 101 102 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 102 100 101 102 21
Tốc độ 103
Tăng tốc 94
Dứt điểm 94
Lực sút 102
Sút xa 103
Chọn vị trí 100
Vô lê 78
Penalty 96
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 87
Chuyền dài 101
Đá phạt 86
Sút xoáy 81
Rê bóng 95
Giữ bóng 103
Khéo léo 97
Thăng bằng 88
Phản ứng 102
Kèm người 101
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 104
Thể lực 106
Quyết đoán 93
Nhảy 98
Bình tĩnh 99
TM đổ người 11
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 16
2890
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Rijkaard MC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Rijkaard MC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Rijkaard MC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.