ICON

F. Rijkaard

CDM 112
CM 112
ICON Netherlands 30.9.1962 (64) 27 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 107
Chuyền bóng 108
Rê bóng 111
Phòng thủ 113
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 110 109 110 110 109 112 112 110 111 112 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 112 110 111 112 30
Tốc độ 110
Tăng tốc 103
Dứt điểm 104
Lực sút 115
Sút xa 112
Chọn vị trí 110
Vô lê 91
Penalty 102
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 100
Chuyền dài 113
Đá phạt 97
Sút xoáy 102
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 109
Thăng bằng 112
Phản ứng 111
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Cắt bóng 114
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 115
Thể lực 115
Quyết đoán 110
Nhảy 110
Bình tĩnh 115
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 27
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
3280
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Thánh chuyền bóng › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Rijkaard ICON được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Rijkaard ICON thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Rijkaard ICON được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.