Top Transfer

F. Rijkaard

CB 90
CM 88
TT Netherlands 30.9.1962 (64) 17 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 79
Chuyền bóng 85
Rê bóng 81
Phòng thủ 91
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 84 83 84 85 85 88 90 89 90 90 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 90 89 90 90 23
Tốc độ 89
Tăng tốc 86
Dứt điểm 73
Lực sút 88
Sút xa 86
Chọn vị trí 77
Vô lê 74
Penalty 81
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 81
Chuyền dài 89
Đá phạt 63
Sút xoáy 59
Rê bóng 79
Giữ bóng 91
Khéo léo 74
Thăng bằng 58
Phản ứng 92
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Cắt bóng 93
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 91
Thể lực 94
Quyết đoán 84
Nhảy 82
Bình tĩnh 92
TM đổ người 10
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 14
2498
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Rijkaard TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Rijkaard TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Rijkaard TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.