Back to Back

F. Rijkaard

CDM 104
CM 103
BTB Netherlands 30.9.1962 (64) 23 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 94
Chuyền bóng 99
Rê bóng 102
Phòng thủ 105
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 99 99 100 101 99 103 104 102 102 104 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 104 102 102 104 25
Tốc độ 102
Tăng tốc 95
Dứt điểm 88
Lực sút 103
Sút xa 104
Chọn vị trí 94
Vô lê 83
Penalty 87
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 88
Chuyền dài 105
Đá phạt 90
Sút xoáy 93
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Khéo léo 99
Thăng bằng 91
Phản ứng 102
Kèm người 104
Lấy bóng 104
Cắt bóng 107
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 109
Thể lực 104
Quyết đoán 100
Nhảy 102
Bình tĩnh 102
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 15
2970
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 108 109 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Rijkaard BTB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Rijkaard BTB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Rijkaard BTB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.