Returenees

F. Rijkaard

CDM 108
CM 107
RTN Netherlands 30.9.1962 (64) 25 187cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Rijkaard
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 101
Chuyền bóng 103
Rê bóng 106
Phòng thủ 108
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 105 104 105 106 105 107 108 105 106 108 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 108 105 106 108 28
Tốc độ 106
Tăng tốc 100
Dứt điểm 100
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 106
Vô lê 85
Penalty 93
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 94
Chuyền dài 108
Đá phạt 93
Sút xoáy 93
Rê bóng 107
Giữ bóng 110
Khéo léo 101
Thăng bằng 105
Phản ứng 103
Kèm người 108
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 111
Thể lực 109
Quyết đoán 104
Nhảy 104
Bình tĩnh 106
TM đổ người 15
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 18
3109
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Thánh chuyền bóng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1993~1995 Ajax
1988~1993 AC Milan
1987~1988 Real Zaragoza
1980~1987 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
F. Rijkaard 32 122 126 So sánh
CM
F. Rijkaard 31 119 123 So sánh
CB
F. Rijkaard 31 119 122 So sánh
CB
F. Rijkaard 30 119 120 So sánh
RW
F. Rijkaard 28 119 119 So sánh
CDM
F. Rijkaard 29 115 120 So sánh
CDM
F. Rijkaard 28 113 117 So sánh
CM
F. Rijkaard 28 113 118 So sánh
CDM
F. Rijkaard 27 112 115 So sánh
CM
F. Rijkaard 26 110 113 So sánh
CDM
F. Rijkaard 25 107 110 So sánh
CB
F. Rijkaard 24 105 105 So sánh
CDM
F. Rijkaard 23 104 104 So sánh
CDM
F. Rijkaard 22 102 106 So sánh
CDM
F. Rijkaard 20 97 100 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 96 103 So sánh
CDM
F. Rijkaard 19 93 97 So sánh
CB
F. Rijkaard 17 90 94 So sánh
CB
F. Rijkaard 15 83 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Rijkaard RTN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Rijkaard RTN thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Rijkaard RTN được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.