Warriors of Glory
F. Rijkaard
CB
119
RW
119
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
113
113
114
115
114
118
118
115
116
118
36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
118
115
116
118
36
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
99
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
101
Chuyền dài
121
Đá phạt
100
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
119
Khéo léo
112
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
119
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
119
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
3453
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1993 - 1995 | Ajax |
| 1988 - 1993 | Milano FC |
| 1987 - 1988 | Sporting CP |
| 1987 - 1988 | Real Zaragoza |
| 1980 - 1987 | Ajax |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 32 | 122 | 126 |
|
|
CM
|
F. Rijkaard | 31 | 119 | 123 |
|
|
CB
|
F. Rijkaard | 31 | 119 | 122 |
|
|
RW
|
F. Rijkaard | 28 | 119 | 119 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 29 | 115 | 120 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 28 | 113 | 117 |
|
|
CM
|
F. Rijkaard | 28 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 27 | 112 | 115 |
|
|
CM
|
F. Rijkaard | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 25 | 108 | 109 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 25 | 107 | 110 |
|
|
CB
|
F. Rijkaard | 24 | 105 | 105 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 23 | 104 | 104 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 22 | 102 | 106 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 20 | 97 | 100 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 19 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
F. Rijkaard | 19 | 93 | 97 |
|
|
CB
|
F. Rijkaard | 17 | 90 | 94 |
|
|
CB
|
F. Rijkaard | 15 | 83 | 88 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
F. Rijkaard WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của F. Rijkaard WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, F. Rijkaard WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard
F. Rijkaard