18 Premium Live Autumn
G. Wijnaldum
CAM
84
RM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
71
Thể chất
73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
76
77
78
79
78
79
75
75
74
72
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
75
75
74
72
24
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
2278
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023 | Al Ettifaq |
| 2023 - 2023 | Paris Saint-Germain |
| 2022 - 2023 | AS Roma |
| 2021 - 2022 | Paris Saint-Germain |
| 2016 - 2021 | Liverpool |
| 2015 - 2016 | Newcastle United |
| 2013 - 2014 | Jong PSV |
| 2011 - 2015 | PSV |
| 2006 - 2011 | Feyenoord |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 23 | 105 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 19 | 95 | 105 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 14 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 13 | 83 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 85 | 92 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
G. Wijnaldum 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của G. Wijnaldum 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, G. Wijnaldum 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum