18 Premium Live Autumn

G. Wijnaldum

CAM 84
RM 83
18A Netherlands 11.11.1990 (36) 12 175cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 72
Chuyền bóng 76
Rê bóng 81
Phòng thủ 71
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 76 77 78 79 78 79 75 75 74 72 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 75 75 74 72 24
Tốc độ 75
Tăng tốc 77
Dứt điểm 71
Lực sút 76
Sút xa 72
Chọn vị trí 79
Vô lê 73
Penalty 74
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 68
Chuyền dài 76
Đá phạt 71
Sút xoáy 76
Rê bóng 83
Giữ bóng 82
Khéo léo 78
Thăng bằng 79
Phản ứng 81
Kèm người 71
Lấy bóng 73
Cắt bóng 73
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 70
Thể lực 84
Quyết đoán 65
Nhảy 80
Bình tĩnh 81
TM đổ người 23
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 21
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 19
2278
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ettifaq
2023 - 2023 Paris Saint-Germain
2022 - 2023 AS Roma
2021 - 2022 Paris Saint-Germain
2016 - 2021 Liverpool
2015 - 2016 Newcastle United
2013 - 2014 Jong PSV
2011 - 2015 PSV
2006 - 2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Wijnaldum 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Wijnaldum 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Wijnaldum 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.