Home Grown
G. Wijnaldum
CAM
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
105
Sút bóng
104
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
94
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
105
105
105
105
104
103
99
100
99
97
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
99
100
99
97
25
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
3030
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2016~2021 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2014 | 용 PSV |
| 2011~2015 |
|
| 2007~2011 |
|
| 2006~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 19 | 95 | 105 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 14 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 13 | 83 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 85 | 92 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 84 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum HG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum HG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Wijnaldum HG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum