DCB

G. Wijnaldum

CM 116
CAM 116
DCB Netherlands 11.11.1990 (36) 28 175cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 111
Chuyền bóng 111
Rê bóng 117
Phòng thủ 108
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 114 114 115 116 114 116 112 111 110 110 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 112 111 110 110 28
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 111
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 120
Vô lê 111
Penalty 104
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 99
Chuyền dài 117
Đá phạt 98
Sút xoáy 111
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 117
Thăng bằng 117
Phản ứng 117
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Cắt bóng 108
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 106
Thể lực 120
Quyết đoán 115
Nhảy 117
Bình tĩnh 117
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 19
3349
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Tinh tế
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Ettifaq FC
2023~2023 Paris Saint-Germain
2022~ Roma FC
2022~2023 AS Roma
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2016~2021 Liverpool
2015~2016 Newcastle United
2013~2014 용 PSV
2011~2015 PSV
2007~2011 Feyenoord
2006~2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum DCB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum DCB thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Wijnaldum DCB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.