Best Legends

G. Wijnaldum

CM 103
BLD Netherlands 11.11.1990 (36) 22 175cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 98
Chuyền bóng 100
Rê bóng 105
Phòng thủ 93
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 101 102 103 103 102 103 99 97 96 96 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 99 97 96 96 26
Tốc độ 101
Tăng tốc 104
Dứt điểm 96
Lực sút 100
Sút xa 100
Chọn vị trí 107
Vô lê 97
Penalty 94
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 91
Chuyền dài 105
Đá phạt 83
Sút xoáy 98
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 93
Lấy bóng 96
Cắt bóng 93
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 93
Thể lực 106
Quyết đoán 103
Nhảy 102
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
2967
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Ettifaq FC
2023~2023 Paris Saint-Germain
2022~ Roma FC
2022~2023 AS Roma
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2016~2021 Liverpool
2015~2016 Newcastle United
2013~2014 용 PSV
2011~2015 PSV
2007~2011 Feyenoord
2006~2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum BLD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum BLD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Wijnaldum BLD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.