Best of Europe 21

G. Wijnaldum

CM 103
CDM 100
BOE21 Netherlands 11.11.1990 (36) 22 175cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 103
Chuyền bóng 97
Rê bóng 101
Phòng thủ 95
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 102 101 103 102 101 103 100 99 98 97 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 100 99 98 97 25
Tốc độ 102
Tăng tốc 97
Dứt điểm 106
Lực sút 100
Sút xa 103
Chọn vị trí 110
Vô lê 95
Penalty 96
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 89
Chuyền dài 101
Đá phạt 79
Sút xoáy 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 104
Khéo léo 95
Thăng bằng 106
Phản ứng 107
Kèm người 90
Lấy bóng 101
Cắt bóng 101
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 97
Thể lực 107
Quyết đoán 98
Nhảy 101
Bình tĩnh 105
TM đổ người 21
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 16
2951
Chỉ số ẩn: › Tinh tế
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Ettifaq FC
2023~2023 Paris Saint-Germain
2022~ Roma FC
2022~2023 AS Roma
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2016~2021 Liverpool
2015~2016 Newcastle United
2013~2014 용 PSV
2011~2015 PSV
2007~2011 Feyenoord
2006~2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum BOE21 thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Wijnaldum BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.