Moments Of Glory

G. Wijnaldum

CM 95
CDM 94
MOG Netherlands 11.11.1990 (36) 19 175cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 94
Phòng thủ 89
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 91 91 93 94 92 95 94 91 90 91 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 94 91 90 91 21
Tốc độ 90
Tăng tốc 92
Dứt điểm 82
Lực sút 92
Sút xa 98
Chọn vị trí 95
Vô lê 79
Penalty 83
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 76
Chuyền dài 96
Đá phạt 71
Sút xoáy 88
Rê bóng 91
Giữ bóng 99
Khéo léo 93
Thăng bằng 104
Phản ứng 100
Kèm người 88
Lấy bóng 90
Cắt bóng 94
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 86
Thể lực 105
Quyết đoán 104
Nhảy 99
Bình tĩnh 94
TM đổ người 17
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 15
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 13
2708
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Tinh tế
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Ettifaq FC
2023~2023 Paris Saint-Germain
2022~ Roma FC
2022~2023 AS Roma
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2016~2021 Liverpool
2015~2016 Newcastle United
2013~2014 용 PSV
2011~2015 PSV
2007~2011 Feyenoord
2006~2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum MOG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum MOG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Wijnaldum MOG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.