Moments Of Glory
G. Wijnaldum
CM
95
CDM
94
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
90
Sút bóng
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
89
Thể chất
95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
91
91
93
94
92
95
94
91
90
91
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
94
91
90
91
21
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
96
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
2708
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Tinh tế
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2016~2021 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2014 | 용 PSV |
| 2011~2015 |
|
| 2007~2011 |
|
| 2006~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 23 | 105 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 14 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 13 | 83 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 85 | 92 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 84 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum MOG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum MOG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Wijnaldum MOG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum