Greatest Runner-Ups

G. Wijnaldum

CDM 111
CM 110
GRU Netherlands 11.11.1990 (36) 25 175cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 102
Chuyền bóng 106
Rê bóng 111
Phòng thủ 102
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 107 108 109 110 108 110 106 105 104 103 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 106 105 104 103 29
Tốc độ 109
Tăng tốc 111
Dứt điểm 99
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 114
Vô lê 102
Penalty 97
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 93
Chuyền dài 112
Đá phạt 91
Sút xoáy 105
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 113
Thăng bằng 111
Phản ứng 111
Kèm người 98
Lấy bóng 107
Cắt bóng 102
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 98
Thể lực 114
Quyết đoán 108
Nhảy 110
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
3171
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ettifaq
2023 - 2023 Paris Saint-Germain
2022 - 2023 AS Roma
2021 - 2022 Paris Saint-Germain
2016 - 2021 Liverpool
2015 - 2016 Newcastle United
2013 - 2014 Jong PSV
2011 - 2015 PSV
2006 - 2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 16 92 95 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Wijnaldum GRU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Wijnaldum GRU được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Wijnaldum GRU thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.