Tournament Best
G. Wijnaldum
CM
83
CAM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
73
Thể chất
77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
80
82
83
83
83
83
79
79
78
75
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
79
79
78
75
21
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
75
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
2362
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2016~2021 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2014 | 용 PSV |
| 2011~2015 |
|
| 2007~2011 |
|
| 2006~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 23 | 105 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 19 | 95 | 105 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 14 | 84 | 94 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 85 | 92 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 84 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Wijnaldum TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum