18 Premium Live Spring
G. Wijnaldum
CAM
85
CM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
80
Sút bóng
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
77
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
79
81
82
83
82
83
81
80
79
77
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
81
80
79
77
27
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
2420
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023 | Al Ettifaq |
| 2023 - 2023 | Paris Saint-Germain |
| 2022 - 2023 | AS Roma |
| 2021 - 2022 | Paris Saint-Germain |
| 2016 - 2021 | Liverpool |
| 2015 - 2016 | Newcastle United |
| 2013 - 2014 | Jong PSV |
| 2011 - 2015 | PSV |
| 2006 - 2011 | Feyenoord |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 23 | 105 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 19 | 95 | 105 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 14 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 13 | 83 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 84 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
G. Wijnaldum 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của G. Wijnaldum 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, G. Wijnaldum 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum