Competitor Of Continents

G. Wijnaldum

CAM 92
CM 91
COC Netherlands 11.11.1990 (36) 16 175cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Wijnaldum
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 82
Chuyền bóng 86
Rê bóng 96
Phòng thủ 77
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 89 90 92 90 91 86 84 83 79 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 84 83 79 19
Tốc độ 88
Tăng tốc 86
Dứt điểm 86
Lực sút 76
Sút xa 86
Chọn vị trí 88
Vô lê 74
Penalty 74
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 70
Chuyền dài 91
Đá phạt 70
Sút xoáy 76
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 90
Thăng bằng 96
Phản ứng 90
Kèm người 67
Lấy bóng 83
Cắt bóng 86
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 77
Thể lực 95
Quyết đoán 75
Nhảy 82
Bình tĩnh 83
TM đổ người 16
TM bắt bóng 6
TM phát bóng 14
TM phản xạ 6
TM chọn vị trí 12
2475
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Ettifaq FC
2023~2023 Paris Saint-Germain
2022~ Roma FC
2022~2023 AS Roma
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2022 Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2016~2021 Liverpool
2015~2016 Newcastle United
2013~2014 용 PSV
2011~2015 PSV
2007~2011 Feyenoord
2006~2011 Feyenoord
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
G. Wijnaldum 28 116 120 So sánh
CM
G. Wijnaldum 26 112 117 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 25 111 114 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 23 105 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 103 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 22 103 108 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 101 107 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 21 100 106 So sánh
CM
G. Wijnaldum 21 100 107 So sánh
CM
G. Wijnaldum 22 100 104 So sánh
CM
G. Wijnaldum 19 95 105 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 92 89 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 15 91 102 So sánh
ST
G. Wijnaldum 17 91 98 So sánh
CDM
G. Wijnaldum 16 90 96 So sánh
CB
G. Wijnaldum 16 88 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 16 86 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 15 85 95 So sánh
CM
G. Wijnaldum 14 84 94 So sánh
CM
G. Wijnaldum 13 83 90 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 85 92 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 13 82 91 So sánh
CAM
G. Wijnaldum 12 84 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Wijnaldum COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.