Tournament Champions
G. Wijnaldum
CM
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
85
Sút bóng
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
71
Thể chất
79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
82
83
84
84
84
84
79
80
78
75
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
79
80
78
75
21
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
67
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
2392
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2016~2021 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2014 | 용 PSV |
| 2011~2015 |
|
| 2007~2011 |
|
| 2006~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 28 | 116 | 120 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 26 | 112 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 25 | 111 | 114 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 23 | 105 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 101 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 106 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 21 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 22 | 100 | 104 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 19 | 95 | 105 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 89 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 16 | 92 | 95 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 15 | 91 | 102 |
|
|
ST
|
G. Wijnaldum | 17 | 91 | 98 |
|
|
CDM
|
G. Wijnaldum | 16 | 90 | 96 |
|
|
CB
|
G. Wijnaldum | 16 | 88 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 16 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 15 | 85 | 95 |
|
|
CM
|
G. Wijnaldum | 13 | 83 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 85 | 92 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 13 | 82 | 91 |
|
|
CAM
|
G. Wijnaldum | 12 | 84 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Wijnaldum TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Wijnaldum TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Wijnaldum TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum