19 Premium Live Autumn

I. Perišić

LB 85
RM 84
19A Croatia 2.2.1989 (37) 14 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 82
Chuyền bóng 80
Rê bóng 84
Phòng thủ 66
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 83 83 83 82 83 80 75 77 75 71 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 75 77 75 71 25
Tốc độ 87
Tăng tốc 85
Dứt điểm 82
Lực sút 86
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Vô lê 84
Penalty 79
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 85
Chuyền dài 77
Đá phạt 78
Sút xoáy 76
Rê bóng 84
Giữ bóng 87
Khéo léo 80
Thăng bằng 77
Phản ứng 82
Kèm người 68
Lấy bóng 58
Cắt bóng 73
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 79
Thể lực 91
Quyết đoán 69
Nhảy 86
Bình tĩnh 83
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 20
2397
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 PSV
2024 - 2024 HNK Hajduk Split
2024 - 2024 Tottenham Hotspur
2022 - 2024 Tottenham Hotspur
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 FC Bayern München
2015 - 2019 Lombardia FC
2013 - 2015 VfL Wolfsburg
2011 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2011 Club Brugge
2009 - 2009 FC Sochaux-Montbéliard
2009 - 2009 Roeselare
2007 - 2009 FC Sochaux-Montbéliard
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Perišić 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Perišić 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Perišić 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.