Unsung Players

I. Perišić

LW 94
LM 93
UP Croatia 2.2.1989 (37) 19 187cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 96
Chuyền bóng 90
Rê bóng 93
Phòng thủ 69
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 94 94 93 92 93 89 81 84 82 77 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 81 84 82 77 27
Tốc độ 99
Tăng tốc 99
Dứt điểm 93
Lực sút 102
Sút xa 100
Chọn vị trí 97
Vô lê 90
Penalty 91
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 96
Chuyền dài 86
Đá phạt 91
Sút xoáy 101
Rê bóng 92
Giữ bóng 94
Khéo léo 94
Thăng bằng 101
Phản ứng 93
Kèm người 69
Lấy bóng 62
Cắt bóng 79
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 88
Thể lực 103
Quyết đoán 81
Nhảy 92
Bình tĩnh 94
TM đổ người 21
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 12
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 14
2703
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Sút xa ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ PSV
2024~2024 Hajduk Split
2022~ Tottenham Hotspur
2022~2024 Tottenham Hotspur
2020~2022 Inter Milan
2019~2020 Bayern Munich
2015~ Inter Milan
2015~2019 Inter Milan
2015~2022 Inter Milan
2013~2015 VfL Wolfsburg
2011~2013 Borussia Dortmund
2009~2009 루셀라러
2009~2011 Club Brugge
2008~2009 소쇼-몽벨리아르
2007~2009 소쇼-몽벨리아르
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Perišić UP có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Perišić UP được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Perišić UP thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.