UEFA EURO 2024

I. Perišić

ST 110
CF 110
EU24 Croatia 2.2.1989 (37) 25 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 103
Chuyền bóng 107
Rê bóng 107
Phòng thủ 88
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 105 107 107 107 107 104 97 98 96 94 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 97 98 96 94 29
Tốc độ 103
Tăng tốc 106
Dứt điểm 101
Lực sút 110
Sút xa 100
Chọn vị trí 111
Vô lê 110
Penalty 99
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 109
Chuyền dài 100
Đá phạt 102
Sút xoáy 111
Rê bóng 107
Giữ bóng 109
Khéo léo 102
Thăng bằng 103
Phản ứng 109
Kèm người 96
Lấy bóng 86
Cắt bóng 78
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 99
Thể lực 106
Quyết đoán 102
Nhảy 108
Bình tĩnh 109
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
3081
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 PSV
2024 - 2024 HNK Hajduk Split
2024 - 2024 Tottenham Hotspur
2022 - 2024 Tottenham Hotspur
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 FC Bayern München
2015 - 2019 Lombardia FC
2013 - 2015 VfL Wolfsburg
2011 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2011 Club Brugge
2009 - 2009
2007 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Perišić EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Perišić EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Perišić EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.