Path to Glory

I. Perišić

LW 117
RW 117
PTG Croatia 2.2.1989 (37) 30 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 117
Chuyền bóng 114
Rê bóng 117
Phòng thủ 88
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 117 117 117 116 117 111 101 104 102 97 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 101 104 102 97 33
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 120
Lực sút 119
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Vô lê 116
Penalty 113
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 122
Chuyền dài 107
Đá phạt 108
Sút xoáy 121
Rê bóng 118
Giữ bóng 118
Khéo léo 116
Thăng bằng 117
Phản ứng 117
Kèm người 99
Lấy bóng 77
Cắt bóng 82
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 109
Thể lực 118
Quyết đoán 106
Nhảy 115
Bình tĩnh 119
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3340
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 PSV
2024 - 2024 HNK Hajduk Split
2024 - 2024 Tottenham Hotspur
2022 - 2024 Tottenham Hotspur
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 FC Bayern München
2015 - 2019 Lombardia FC
2013 - 2015 VfL Wolfsburg
2011 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2011 Club Brugge
2009 - 2009
2007 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Perišić PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Perišić PTG được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Perišić PTG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.