Heroes Of the Team

I. Perišić

LM 92
HOT Croatia 2.2.1989 (37) 18 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 93
Chuyền bóng 88
Rê bóng 92
Phòng thủ 67
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 92 92 92 91 92 87 78 82 80 74 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 78 82 80 74 18
Tốc độ 97
Tăng tốc 97
Dứt điểm 92
Lực sút 97
Sút xa 94
Chọn vị trí 95
Vô lê 84
Penalty 89
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 97
Chuyền dài 82
Đá phạt 88
Sút xoáy 92
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Khéo léo 89
Thăng bằng 94
Phản ứng 90
Kèm người 67
Lấy bóng 55
Cắt bóng 79
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 88
Thể lực 97
Quyết đoán 68
Nhảy 92
Bình tĩnh 91
TM đổ người 9
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
2574
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ PSV
2024~2024 Hajduk Split
2022~ Tottenham Hotspur
2022~2024 Tottenham Hotspur
2020~2022 Inter Milan
2019~2020 Bayern Munich
2015~ Inter Milan
2015~2019 Inter Milan
2015~2022 Inter Milan
2013~2015 VfL Wolfsburg
2011~2013 Borussia Dortmund
2009~2009 루셀라러
2009~2011 Club Brugge
2008~2009 소쇼-몽벨리아르
2007~2009 소쇼-몽벨리아르
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Perišić HOT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Perišić HOT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Perišić HOT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.