21 UEFA Champions League

I. Perišić

LM 101
LW 101
21UCL Croatia 2.2.1989 (37) 22 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 99
Chuyền bóng 99
Rê bóng 101
Phòng thủ 76
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 101 101 101 100 101 98 89 92 89 85 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 89 92 89 85 25
Tốc độ 106
Tăng tốc 102
Dứt điểm 96
Lực sút 106
Sút xa 103
Chọn vị trí 105
Vô lê 96
Penalty 95
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 105
Chuyền dài 95
Đá phạt 95
Sút xoáy 107
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 99
Thăng bằng 104
Phản ứng 104
Kèm người 72
Lấy bóng 72
Cắt bóng 83
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 95
Thể lực 106
Quyết đoán 96
Nhảy 95
Bình tĩnh 101
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
2887
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Sút xa ( AI )
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ PSV
2024~2024 Hajduk Split
2022~ Tottenham Hotspur
2022~2024 Tottenham Hotspur
2020~2022 Inter Milan
2019~2020 Bayern Munich
2015~ Inter Milan
2015~2019 Inter Milan
2015~2022 Inter Milan
2013~2015 VfL Wolfsburg
2011~2013 Borussia Dortmund
2009~2009 루셀라러
2009~2011 Club Brugge
2008~2009 소쇼-몽벨리아르
2007~2009 소쇼-몽벨리아르
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Perišić 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Perišić 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Perišić 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.