22 Premium Live

I. Perišić

ST 94
RW 93
22PL Croatia 2.2.1989 (37) 18 186cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 90
Chuyền bóng 89
Rê bóng 90
Phòng thủ 84
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 91 90 90 89 90 89 86 88 87 85 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 86 88 87 85 32
Tốc độ 88
Tăng tốc 89
Dứt điểm 90
Lực sút 93
Sút xa 88
Chọn vị trí 94
Vô lê 91
Penalty 86
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 94
Chuyền dài 89
Đá phạt 85
Sút xoáy 88
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Khéo léo 86
Thăng bằng 85
Phản ứng 94
Kèm người 90
Lấy bóng 81
Cắt bóng 83
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 90
Thể lực 93
Quyết đoán 76
Nhảy 96
Bình tĩnh 97
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 27
2700
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Sút và tạt má ngoài › Tinh tế
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 PSV
2024 - 2024 HNK Hajduk Split
2024 - 2024 Tottenham Hotspur
2022 - 2024 Tottenham Hotspur
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 FC Bayern München
2015 - 2019 Lombardia FC
2013 - 2015 VfL Wolfsburg
2011 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2011 Club Brugge
2009 - 2009 FC Sochaux-Montbéliard
2009 - 2009 Roeselare
2007 - 2009 FC Sochaux-Montbéliard
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
LM
I. Perišić 15 85 91 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Perišić 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Perišić 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Perišić 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.