Tournament Best

I. Perišić

LM 85
CAM 84
TB Croatia 2.2.1989 (37) 15 187cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Perišić
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 83
Chuyền bóng 81
Rê bóng 85
Phòng thủ 48
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 84 85 85 84 85 80 68 72 69 62 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 68 72 69 62 18
Tốc độ 90
Tăng tốc 85
Dứt điểm 82
Lực sút 86
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Vô lê 80
Penalty 78
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 87
Chuyền dài 77
Đá phạt 77
Sút xoáy 75
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Khéo léo 80
Thăng bằng 74
Phản ứng 85
Kèm người 28
Lấy bóng 54
Cắt bóng 51
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 76
Thể lực 91
Quyết đoán 67
Nhảy 86
Bình tĩnh 82
TM đổ người 9
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
2292
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ PSV
2024~2024 Hajduk Split
2022~ Tottenham Hotspur
2022~2024 Tottenham Hotspur
2020~2022 Inter Milan
2019~2020 Bayern Munich
2015~ Inter Milan
2015~2019 Inter Milan
2015~2022 Inter Milan
2013~2015 VfL Wolfsburg
2011~2013 Borussia Dortmund
2009~2009 루셀라러
2009~2011 Club Brugge
2008~2009 소쇼-몽벨리아르
2007~2009 소쇼-몽벨리아르
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
I. Perišić 30 117 118 So sánh
LW
I. Perišić 26 109 112 So sánh
ST
I. Perišić 25 110 106 So sánh
LM
I. Perišić 25 106 99 So sánh
LWB
I. Perišić 25 106 101 So sánh
LW
I. Perišić 23 103 96 So sánh
RW
I. Perišić 23 102 102 So sánh
LM
I. Perišić 22 101 106 So sánh
LW
I. Perišić 19 94 103 So sánh
LW
I. Perišić 18 94 99 So sánh
CAM
I. Perišić 16 96 97 So sánh
LM
I. Perišić 18 92 97 So sánh
ST
I. Perišić 18 94 93 So sánh
RW
I. Perišić 16 93 84 So sánh
CAM
I. Perišić 15 87 92 So sánh
CAM
I. Perišić 15 90 86 So sánh
CF
I. Perišić 14 86 89 So sánh
LB
I. Perišić 14 85 91 So sánh
LW
I. Perišić 7 73 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Perišić TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Perišić TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Perišić TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.