20 Premium Live

I. Rakitić

CB 89
CF 85
20A Croatia 10.3.1988 (38) 15 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Rakitić
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 83
Chuyền bóng 88
Rê bóng 82
Phòng thủ 80
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 80 82 82 84 83 85 83 82 80 78 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 83 82 80 78 29
Tốc độ 67
Tăng tốc 69
Dứt điểm 82
Lực sút 88
Sút xa 81
Chọn vị trí 84
Vô lê 86
Penalty 86
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 88
Chuyền dài 90
Đá phạt 86
Sút xoáy 92
Rê bóng 83
Giữ bóng 86
Khéo léo 75
Thăng bằng 69
Phản ứng 85
Kèm người 81
Lấy bóng 82
Cắt bóng 84
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 77
Thể lực 80
Quyết đoán 73
Nhảy 44
Bình tĩnh 85
TM đổ người 26
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
2437
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Cứng như thép
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 HNK Hajduk Split
2024 - 2024 Al Shabab
2020 - 2024 Sevilla FC
2014 - 2020 FC Barcelona
2011 - 2014 Sevilla FC
2007 - 2011 FC Schalke 04
2005 - 2007 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
I. Rakitić 25 109 116 So sánh
CM
I. Rakitić 23 105 109 So sánh
CM
I. Rakitić 22 104 111 So sánh
CAM
I. Rakitić 22 103 109 So sánh
CM
I. Rakitić 22 103 110 So sánh
CAM
I. Rakitić 20 99 101 So sánh
CM
I. Rakitić 17 94 87 So sánh
LB
I. Rakitić 18 99 100 So sánh
CM
I. Rakitić 17 92 99 So sánh
CAM
I. Rakitić 17 91 89 So sánh
RM
I. Rakitić 17 93 83 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 88 85 So sánh
RW
I. Rakitić 16 88 81 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 91 82 So sánh
CM
I. Rakitić 15 85 79 So sánh
CM
I. Rakitić 14 85 82 So sánh
CM
I. Rakitić 14 84 83 So sánh
CM
I. Rakitić 14 82 78 So sánh
CM
I. Rakitić 14 81 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

I. Rakitić 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của I. Rakitić 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, I. Rakitić 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.