Century Club

I. Rakitić

CM 109
CC Croatia 10.3.1988 (38) 25 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Rakitić
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 107
Chuyền bóng 111
Rê bóng 111
Phòng thủ 100
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 106 109 108 109 109 109 106 107 105 102 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 106 107 105 102 28
Tốc độ 107
Tăng tốc 109
Dứt điểm 104
Lực sút 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 106
Vô lê 90
Penalty 111
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 110
Chuyền dài 113
Đá phạt 113
Sút xoáy 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 110
Kèm người 103
Lấy bóng 101
Cắt bóng 97
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 97
Thể lực 116
Quyết đoán 106
Nhảy 99
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
3200
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Hajduk Split
2024~2024 Al Shabab
2020~ Sevilla FC
2020~2024 Sevilla FC
2014~2020 FC Barcelona
2011~2014 Sevilla FC
2007~2011 FC Schalke 04
2005~2007 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
I. Rakitić 23 105 109 So sánh
CM
I. Rakitić 22 104 111 So sánh
CAM
I. Rakitić 22 103 109 So sánh
CM
I. Rakitić 22 103 110 So sánh
CAM
I. Rakitić 20 99 101 So sánh
CM
I. Rakitić 17 94 87 So sánh
LB
I. Rakitić 18 99 100 So sánh
CM
I. Rakitić 17 92 99 So sánh
CAM
I. Rakitić 17 91 89 So sánh
RM
I. Rakitić 17 93 83 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 88 85 So sánh
RW
I. Rakitić 16 88 81 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 91 82 So sánh
CM
I. Rakitić 15 85 79 So sánh
CB
I. Rakitić 15 89 80 So sánh
CM
I. Rakitić 14 85 82 So sánh
CM
I. Rakitić 14 84 83 So sánh
CM
I. Rakitić 14 82 78 So sánh
CM
I. Rakitić 14 81 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Rakitić CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Rakitić CC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Rakitić CC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.