Unsung Players

I. Rakitić

CM 103
CDM 99
UP Croatia 10.3.1988 (38) 22 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Rakitić
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 101
Chuyền bóng 102
Rê bóng 103
Phòng thủ 91
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 99 102 102 103 102 103 99 99 97 92 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 99 99 97 92 26
Tốc độ 101
Tăng tốc 100
Dứt điểm 97
Lực sút 106
Sút xa 110
Chọn vị trí 101
Vô lê 95
Penalty 101
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 98
Chuyền dài 107
Đá phạt 103
Sút xoáy 105
Rê bóng 101
Giữ bóng 106
Khéo léo 108
Thăng bằng 104
Phản ứng 106
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 93
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 83
Thể lực 110
Quyết đoán 100
Nhảy 80
Bình tĩnh 107
TM đổ người 12
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 20
2961
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Hajduk Split
2024~2024 Al Shabab
2020~ Sevilla FC
2020~2024 Sevilla FC
2014~2020 FC Barcelona
2011~2014 Sevilla FC
2007~2011 FC Schalke 04
2005~2007 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
I. Rakitić 25 109 116 So sánh
CM
I. Rakitić 23 105 109 So sánh
CM
I. Rakitić 22 104 111 So sánh
CAM
I. Rakitić 22 103 109 So sánh
CAM
I. Rakitić 20 99 101 So sánh
CM
I. Rakitić 17 94 87 So sánh
LB
I. Rakitić 18 99 100 So sánh
CM
I. Rakitić 17 92 99 So sánh
CAM
I. Rakitić 17 91 89 So sánh
RM
I. Rakitić 17 93 83 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 88 85 So sánh
RW
I. Rakitić 16 88 81 So sánh
CAM
I. Rakitić 15 91 82 So sánh
CM
I. Rakitić 15 85 79 So sánh
CB
I. Rakitić 15 89 80 So sánh
CM
I. Rakitić 14 85 82 So sánh
CM
I. Rakitić 14 84 83 So sánh
CM
I. Rakitić 14 82 78 So sánh
CM
I. Rakitić 14 81 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của I. Rakitić UP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, I. Rakitić UP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của I. Rakitić UP được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.