20 UEFA Champions League

J. Milner

LB 91
RB 91
20UCL England 4.1.1986 (40) 17 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 82
Chuyền bóng 91
Rê bóng 84
Phòng thủ 93
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 84 85 85 86 87 90 92 91 91 90 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 92 91 91 90 20
Tốc độ 91
Tăng tốc 84
Dứt điểm 74
Lực sút 96
Sút xa 86
Chọn vị trí 79
Vô lê 80
Penalty 98
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 89
Chuyền dài 92
Đá phạt 90
Sút xoáy 93
Rê bóng 81
Giữ bóng 89
Khéo léo 80
Thăng bằng 98
Phản ứng 88
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 83
Thể lực 104
Quyết đoán 99
Nhảy 80
Bình tĩnh 98
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
2656
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.