National Hero Debut

J. Milner

LM 77
CM 77
NHD England 4.1.1986 (40) 11 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 68
Sút bóng 73
Chuyền bóng 80
Rê bóng 76
Phòng thủ 67
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 73 75 75 76 77 77 74 75 73 69 12
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 74 75 73 69 12
Tốc độ 67
Tăng tốc 71
Dứt điểm 68
Lực sút 83
Sút xa 75
Chọn vị trí 73
Vô lê 74
Penalty 75
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 83
Chuyền dài 80
Đá phạt 76
Sút xoáy 79
Rê bóng 77
Giữ bóng 79
Khéo léo 70
Thăng bằng 73
Phản ứng 78
Kèm người 65
Lấy bóng 70
Cắt bóng 69
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 71
Thể lực 86
Quyết đoán 69
Nhảy 64
Bình tĩnh 79
TM đổ người 4
TM bắt bóng 4
TM phát bóng 4
TM phản xạ 4
TM chọn vị trí 4
2160
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.