European Best Stars

J. Milner

LB 99
CB 97
EBS England 4.1.1986 (40) 17 176cm 70kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 90
Phòng thủ 87
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 88 90 90 89 90 90 90 91 90 88 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 90 91 90 88 22
Tốc độ 86
Tăng tốc 91
Dứt điểm 79
Lực sút 95
Sút xa 98
Chọn vị trí 96
Vô lê 81
Penalty 98
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 96
Chuyền dài 94
Đá phạt 94
Sút xoáy 102
Rê bóng 88
Giữ bóng 94
Khéo léo 88
Thăng bằng 98
Phản ứng 98
Kèm người 87
Lấy bóng 88
Cắt bóng 87
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 80
Thể lực 99
Quyết đoán 98
Nhảy 89
Bình tĩnh 102
TM đổ người 16
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 12
2712
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Cứng như thép › TM đấm bóng
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Brighton & Hove Albion
2015 - 2023 Liverpool
2010 - 2015 Manchester City
2008 - 2010 Aston Villa
2006 - 2008 Newcastle United
2005 - 2006 Aston Villa
2004 - 2005 Newcastle United
2003 - 2004 Leeds United
2003 - 2003 Swindon Town
2002 - 2003 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Milner EBS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Milner EBS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Milner EBS thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.