Champions of Europe
J. Milner
CM
112
LB
110
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
106
109
108
110
110
112
111
111
110
109
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
111
111
110
109
29
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
103
Penalty
119
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
103
Thăng bằng
117
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
108
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
101
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
3292
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2023 |
|
| 2010~2015 |
|
| 2008~2010 |
|
| 2006~2008 |
|
| 2005~2006 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 |
|
| 2002~2003 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
J. Milner | 31 | 123 | 127 |
|
|
CM
|
J. Milner | 29 | 117 | 123 |
|
|
CM
|
J. Milner | 27 | 112 | 118 |
|
|
GK
|
J. Milner | 26 | 115 | 114 |
|
|
RM
|
J. Milner | 24 | 106 | 110 |
|
|
RM
|
J. Milner | 22 | 103 | 111 |
|
|
CM
|
J. Milner | 20 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Milner | 18 | 93 | 95 |
|
|
CM
|
J. Milner | 17 | 92 | 100 |
|
|
CM
|
J. Milner | 18 | 92 | 100 |
|
|
LM
|
J. Milner | 17 | 92 | 98 |
|
|
RM
|
J. Milner | 15 | 96 | 100 |
|
|
LB
|
J. Milner | 17 | 91 | 104 |
|
|
LB
|
J. Milner | 17 | 99 | 99 |
|
|
CM
|
J. Milner | 16 | 89 | 98 |
|
|
RW
|
J. Milner | 15 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
J. Milner | 14 | 83 | 93 |
|
|
ST
|
J. Milner | 15 | 84 | 90 |
|
|
CAM
|
J. Milner | 14 | 85 | 92 |
|
|
LW
|
J. Milner | 12 | 81 | 90 |
|
|
LM
|
J. Milner | 11 | 77 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Milner CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Milner CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Milner CU được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner