Champions of Europe

J. Milner

CM 112
LB 110
CU England 4.1.1986 (40) 27 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 104
Chuyền bóng 114
Rê bóng 108
Phòng thủ 109
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 106 109 108 110 110 112 111 111 110 109 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 111 111 110 109 29
Tốc độ 111
Tăng tốc 107
Dứt điểm 97
Lực sút 114
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Vô lê 103
Penalty 119
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 116
Chuyền dài 114
Đá phạt 109
Sút xoáy 113
Rê bóng 107
Giữ bóng 112
Khéo léo 103
Thăng bằng 117
Phản ứng 111
Kèm người 110
Lấy bóng 114
Cắt bóng 108
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 116
Nhảy 101
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
3292
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner CU được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.