Unsung Players

J. Milner

RM 103
CM 103
UP England 4.1.1986 (40) 22 176cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 96
Chuyền bóng 106
Rê bóng 102
Phòng thủ 98
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 98 101 100 101 103 103 103 103 102 98 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 103 103 102 98 24
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 91
Lực sút 101
Sút xa 100
Chọn vị trí 101
Vô lê 91
Penalty 108
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 110
Chuyền dài 110
Đá phạt 101
Sút xoáy 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Khéo léo 97
Thăng bằng 110
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 100
Cắt bóng 99
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 96
Thể lực 111
Quyết đoán 106
Nhảy 92
Bình tĩnh 109
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 13
3018
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner UP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner UP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner UP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.