FREE AGENT

J. Milner

RM 106
CM 106
FA England 4.1.1986 (40) 24 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 100
Chuyền bóng 108
Rê bóng 105
Phòng thủ 102
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 102 105 104 105 106 106 105 106 104 102 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 105 106 104 102 28
Tốc độ 106
Tăng tốc 104
Dứt điểm 97
Lực sút 103
Sút xa 106
Chọn vị trí 105
Vô lê 96
Penalty 106
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 112
Chuyền dài 107
Đá phạt 103
Sút xoáy 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 107
Khéo léo 101
Thăng bằng 111
Phản ứng 107
Kèm người 102
Lấy bóng 106
Cắt bóng 102
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 101
Thể lực 110
Quyết đoán 109
Nhảy 94
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 15
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3113
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Sút xa ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner FA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner FA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner FA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.