Legend of Europa

J. Milner

CM 117
RM 117
LE England 4.1.1986 (40) 29 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 112
Chuyền bóng 119
Rê bóng 116
Phòng thủ 113
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 114 116 115 116 117 117 116 117 116 114 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 116 117 116 114 31
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 107
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 116
Vô lê 107
Penalty 123
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 123
Chuyền dài 117
Đá phạt 113
Sút xoáy 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 122
Phản ứng 117
Kèm người 113
Lấy bóng 115
Cắt bóng 116
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 112
Thể lực 123
Quyết đoán 122
Nhảy 107
Bình tĩnh 120
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
3465
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner LE được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner LE thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner LE được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.