Legend of Europa
J. Milner
CM
117
RM
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
115
Sút bóng
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
113
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
114
116
115
116
117
117
116
117
116
114
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
116
117
116
114
31
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
107
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
123
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
123
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
123
Quyết đoán
122
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
3465
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2023 |
|
| 2010~2015 |
|
| 2008~2010 |
|
| 2006~2008 |
|
| 2005~2006 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2004~2008 |
|
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 |
|
| 2002~2003 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
J. Milner | 31 | 123 | 127 |
|
|
CM
|
J. Milner | 27 | 112 | 116 |
|
|
CM
|
J. Milner | 27 | 112 | 118 |
|
|
GK
|
J. Milner | 26 | 115 | 114 |
|
|
RM
|
J. Milner | 24 | 106 | 110 |
|
|
RM
|
J. Milner | 22 | 103 | 111 |
|
|
CM
|
J. Milner | 20 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Milner | 18 | 93 | 95 |
|
|
CM
|
J. Milner | 17 | 92 | 100 |
|
|
CM
|
J. Milner | 18 | 92 | 100 |
|
|
LM
|
J. Milner | 17 | 92 | 98 |
|
|
RM
|
J. Milner | 15 | 96 | 100 |
|
|
LB
|
J. Milner | 17 | 91 | 104 |
|
|
LB
|
J. Milner | 17 | 99 | 99 |
|
|
CM
|
J. Milner | 16 | 89 | 98 |
|
|
RW
|
J. Milner | 15 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
J. Milner | 14 | 83 | 93 |
|
|
ST
|
J. Milner | 15 | 84 | 90 |
|
|
CAM
|
J. Milner | 14 | 85 | 92 |
|
|
LW
|
J. Milner | 12 | 81 | 90 |
|
|
LM
|
J. Milner | 11 | 77 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Milner LE được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Milner LE thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Milner LE được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner
J. Milner