Spartan

J. Milner

RW 123
CM 120
SPT England 4.1.1986 (40) 31 175cm 70kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 114
Chuyền bóng 121
Rê bóng 118
Phòng thủ 118
Thể chất 120
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 117 118 118 119 120 120 120 120 120 118 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 120 120 120 118 35
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 109
Lực sút 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 122
Vô lê 109
Penalty 126
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 125
Chuyền dài 120
Đá phạt 117
Sút xoáy 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Khéo léo 113
Thăng bằng 124
Phản ứng 121
Kèm người 117
Lấy bóng 123
Cắt bóng 118
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 116
Thể lực 127
Quyết đoán 125
Nhảy 111
Bình tĩnh 122
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 23
3574
Chỉ số ẩn: › Người không phổi › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Người không phổi

Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Brighton & Hove Albion
2015 - 2023 Liverpool
2010 - 2015 Manchester City
2008 - 2010 Aston Villa
2006 - 2008 Newcastle United
2005 - 2006 Aston Villa
2004 - 2005 Newcastle United
2003 - 2004 Leeds United
2003 - 2003 Swindon Town
2002 - 2003 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Milner SPT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Milner SPT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Milner SPT thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.