Veteran

J. Milner

CM 98
RM 97
VTR England 4.1.1986 (40) 20 176cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 91
Chuyền bóng 99
Rê bóng 97
Phòng thủ 91
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 92 96 95 96 97 98 97 97 96 92 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 97 97 96 92 21
Tốc độ 95
Tăng tốc 95
Dứt điểm 87
Lực sút 95
Sút xa 94
Chọn vị trí 93
Vô lê 86
Penalty 103
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 105
Chuyền dài 105
Đá phạt 88
Sút xoáy 90
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Khéo léo 92
Thăng bằng 106
Phản ứng 99
Kèm người 93
Lấy bóng 93
Cắt bóng 95
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 91
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 88
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
2818
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
RW
J. Milner 15 84 94 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Milner VTR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Milner VTR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Milner VTR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.