Top Transfer

J. Milner

RW 84
TT England 4.1.1986 (40) 15 175cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Milner
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 79
Chuyền bóng 86
Rê bóng 84
Phòng thủ 80
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 80 84 83 84 85 85 84 85 84 80 13
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 84 85 84 80 13
Tốc độ 89
Tăng tốc 87
Dứt điểm 73
Lực sút 86
Sút xa 85
Chọn vị trí 77
Vô lê 79
Penalty 86
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 87
Chuyền dài 85
Đá phạt 78
Sút xoáy 84
Rê bóng 87
Giữ bóng 82
Khéo léo 86
Thăng bằng 76
Phản ứng 88
Kèm người 79
Lấy bóng 84
Cắt bóng 83
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 76
Thể lực 94
Quyết đoán 84
Nhảy 67
Bình tĩnh 89
TM đổ người 4
TM bắt bóng 4
TM phát bóng 4
TM phản xạ 4
TM chọn vị trí 4
2416
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Brighton Hove Albion
2015~ Liverpool
2015~2023 Liverpool
2010~2015 Manchester City
2008~2010 Aston Villa
2006~2008 Newcastle United
2005~2006 Aston Villa
2004~2005 Newcastle United
2004~2008 Newcastle United
2003~2003 swindon town
2003~2004 Leeds United
2002~2003 Leeds United
2002~2004 Leeds United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
J. Milner 31 123 127 So sánh
CM
J. Milner 29 117 123 So sánh
CM
J. Milner 27 112 116 So sánh
CM
J. Milner 27 112 118 So sánh
GK
J. Milner 26 115 114 So sánh
RM
J. Milner 24 106 110 So sánh
RM
J. Milner 22 103 111 So sánh
CM
J. Milner 20 98 105 So sánh
CM
J. Milner 18 93 95 So sánh
CM
J. Milner 17 92 100 So sánh
CM
J. Milner 18 92 100 So sánh
LM
J. Milner 17 92 98 So sánh
RM
J. Milner 15 96 100 So sánh
LB
J. Milner 17 91 104 So sánh
LB
J. Milner 17 99 99 So sánh
CM
J. Milner 16 89 98 So sánh
CM
J. Milner 14 83 93 So sánh
ST
J. Milner 15 84 90 So sánh
CAM
J. Milner 14 85 92 So sánh
LW
J. Milner 12 81 90 So sánh
LM
J. Milner 11 77 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Milner TT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Milner TT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Milner TT thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.