23 Premium Live

J. Cuadrado

LWB 94
CM 93
23PLA Colombia 26.5.1988 (38) 17 179cm 72kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Cuadrado
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 86
Chuyền bóng 91
Rê bóng 96
Phòng thủ 87
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 88 92 90 91 91 89 88 91 90 87 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 88 91 90 87 34
Tốc độ 100
Tăng tốc 100
Dứt điểm 80
Lực sút 96
Sút xa 93
Chọn vị trí 86
Vô lê 84
Penalty 79
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 94
Chuyền dài 87
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 98
Giữ bóng 94
Khéo léo 101
Thăng bằng 94
Phản ứng 86
Kèm người 86
Lấy bóng 92
Cắt bóng 86
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 76
Thể lực 85
Quyết đoán 93
Nhảy 91
Bình tĩnh 91
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 33
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 27
2752
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Đồng đội › Tinh tế › Tạt bóng sớm ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Pisa
2024 - 2025 Bergamo Calcio
2023 - 2024 Lombardia FC
2017 - 2023 Juventus
2016 - 2017 Juventus
2016 - 2016 Chelsea
2015 - 2016 Juventus
2015 - 2015 Chelsea
2013 - 2015 Fiorentina
2012 - 2013 Fiorentina
2011 - 2012 Lecce
2009 - 2011 Udinese
2008 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
J. Cuadrado 30 122 120 So sánh
RWB
J. Cuadrado 25 109 105 So sánh
RWB
J. Cuadrado 24 107 104 So sánh
RW
J. Cuadrado 24 107 103 So sánh
RM
J. Cuadrado 23 106 106 So sánh
CAM
J. Cuadrado 21 103 106 So sánh
RWB
J. Cuadrado 21 100 96 So sánh
RB
J. Cuadrado 21 100 108 So sánh
RB
J. Cuadrado 19 99 107 So sánh
RB
J. Cuadrado 20 99 108 So sánh
RM
J. Cuadrado 19 96 104 So sánh
LW
J. Cuadrado 16 93 80 So sánh
CM
J. Cuadrado 17 101 90 So sánh
RW
J. Cuadrado 16 92 84 So sánh
CDM
J. Cuadrado 17 95 88 So sánh
LB
J. Cuadrado 16 90 85 So sánh
RM
J. Cuadrado 15 84 78 So sánh
CF
J. Cuadrado 15 91 78 So sánh
RM
J. Cuadrado 15 87 78 So sánh
CAM
J. Cuadrado 15 85 77 So sánh
RM
J. Cuadrado 13 81 83 So sánh
LW
J. Cuadrado 14 84 78 So sánh
LM
J. Cuadrado 8 72 53 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Cuadrado 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Cuadrado 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Cuadrado 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.